Democratic People's Republic of Korea
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên: Tên chính thức của một quốc gia ở phía bắc bán đảo Triều Tiên, được thành lập năm 1948. Đây là một quốc gia theo chế độ cộng sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The capital of the Democratic People's Republic of Korea is Pyongyang. (Thủ đô của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên là Bình Nhưỡng.)
- He studied the history of the Democratic People's Republic of Korea. (Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh chính trị và ngoại giao: Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn kiện chính thức, tuyên bố ngoại giao hoặc bối cảnh mang tính trang trọng để chỉ quốc gia này.
- The ambassador presented his credentials to the Democratic People's Republic of Korea. (Vị đại sứ đã trình quốc thư tới Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- DPRK: Là từ viết tắt phổ biến trong tiếng Anh cho "Democratic People's Republic of Korea".
- North Korea: Tên gọi thông dụng, không chính thức trong tiếng Anh để chỉ cùng một quốc gia này. Trong tiếng Việt thường gọi là "Bắc Triều Tiên" hoặc "Triều Tiên".
Lưu ý sử dụng
- Đây là một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ chính: Democratic People's Republic of Korea.
- Trong tiếng Việt, tên gọi chính thức được dịch và sử dụng nguyên dạng là "Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên".
Noun
- ộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.